lots a loot slots: goldfish casino slots. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Some, many, any, a few, a little, a lot of, lots of - Thường dùng.
Nếu các cấu trúc A lot of/ Lots of hay Plenty of được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật thì A great deal of, A large amount of được sử dụng trong các tình ...
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park
Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking
slots open, so why don't we go to a different one?
Some/Many/Any/A Few/ A Little/ A Lot Of/ Lots Of là những từ chỉ lượng thông dụng trong tieng Anh, nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng.